chốc chốc
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thường xuyên lặp lại sau những khoảng thời gian ngắn: "chốc chốc" diễn tả một hành động, sự việc xảy ra nhiều lần một cách liên tục, với tần suất cao và các khoảng cách giữa các lần khá ngắn.
- Lâu lâu, thỉnh thoảng (nhưng với tần suất cảm nhận được): Có thể dùng để chỉ sự lặp lại không liên tục nhưng vẫn đủ để người nói nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chốc chốc, anh ấy lại liếc nhìn đồng hồ. (Hành động "liếc nhìn" được lặp đi lặp lại nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.)
- Đứa bé chốc chốc lại hỏi mẹ khi nào về. (Sự việc "hỏi" diễn ra nhiều lần, thể hiện sự sốt ruột.)
- Tiếng chuông cửa chốc chốc lại vang lên trong đêm. (Âm thanh xuất hiện lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chốc chốc lại...": Cấu trúc thường gặp, nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động phía sau.
- Trời đang nắng, chốc chốc lại có một cơn mưa rào bất chợt. (Diễn tả hiện tượng thời tiết thay đổi liên tục.)
- Dùng để mô tả trạng thái bồn chồn, lo lắng hoặc sự chờ đợi thiếu kiên nhẫn, khiến người ta hay kiểm tra, nhìn ngó một điều gì đó.
- Ngồi chờ kết quả, cô ấy chốc chốc lại mở điện thoại ra xem.
Biến thể và từ gần giống
- Thỉnh thoảng: Nhấn mạnh tính chất không thường xuyên, khoảng cách giữa các lần dài hơn so với "chốc chốc".
- Lâu lâu: Tương tự "thỉnh thoảng", tần suất thấp.
- Liên tục: Nhấn mạnh tính chất không ngừng nghỉ, không có khoảng cách, mạnh hơn "chốc chốc".
- Luôn miệng: (Thành ngữ) Nói hoặc làm một việc gì đó không ngớt, có thể xem như một biểu hiện cụ thể của "chốc chốc" trong lời nói.
Từ đồng nghĩa
- Hết chốc lại chốc: (Cách nói nhấn mạnh) Cũng có nghĩa là rất thường xuyên, liên tục.
- Lúc lúc: Diễn tả sự việc xảy ra thành từng đợt, từng lúc.
- Được một lúc lại...: Diễn tả sự gián đoạn rồi lặp lại.
Thành ngữ liên quan
- Chốc chốc lại đâu vào đấy: (Ít dùng) Ý nói mọi việc cứ diễn ra đều đặn, lặp đi lặp lại theo một trật tự hoặc nhịp điệu nào đó.
- Công việc ở nhà máy cứ thế, chốc chốc lại đâu vào đấy.